Caprylyl Glycol
Sản phẩm khác
Mục đích sử dụng chính:
Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân
Tăng cường hiệu quả bảo quản: Là thành phần thường dùng trong các công thức "không thêm chất phụ gia" hoặc "dịu nhẹ", khi kết hợp với phenoxyethanol, ethylhexylglycerin, v.v., có thể tăng cường hiệu quả của hệ bảo quản, giảm nồng độ chất bảo quản truyền thống và giảm kích ứng. Được sử dụng rộng rãi trong kem dưỡng da, sữa dưỡng, tinh chất, mặt nạ, dầu gội đầu, sữa tắm, v.v.
Chất giữ ẩm: Hỗ trợ cải thiện khả năng giữ ẩm của sản phẩm, đặc biệt phù hợp với các sản phẩm chăm sóc da cho da khô, đồng thời cải thiện cảm giác khi sử dụng (như giảm cảm giác dính, tăng cảm giác tươi mát).
Dung môi và phụ trợ nhũ hóa: Giúp hòa tan các thành phần hoạt tính tan trong dầu (như chiết xuất thực vật, vitamin) và hỗ trợ ổn định hệ nhũ hóa, nâng cao tính đồng nhất và ổn định của sản phẩm.
Lĩnh vực dược phẩm
Trong một số chế phẩm bôi ngoài (như thuốc mỡ, gel, dung dịch rửa) đóng vai trò là chất giữ ẩm hoặc dung môi, đồng thời hỗ trợ ức chế nhiễm khuẩn vi sinh vật, tăng cường độ ổn định của chế phẩm.
Khác
Dùng trong sản phẩm chăm sóc trẻ sơ sinh (do tính dịu nhẹ, ít kích ứng) và sản phẩm chăm sóc da chuyên dụng cho da nhạy cảm, giúp giảm nguy cơ dị ứng;
Trong lĩnh vực công nghiệp có thể làm chất trung gian cho chất bôi trơn, chất làm dẻo.
CAS NO:1117-86-8
EC NO:214-254-7
Công thức phân tử:C8H18O2
Khối lượng phân tử:146.2273
Tên khác:;Octylen glycol;Caprylyl glycol;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Other Organic Raw Materials/Other Organic Raw Materials |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
